好きな単語を入力!

"cowpox" in Vietnamese

bệnh đậu bò

Definition

Bệnh đậu bò là một bệnh do virus nhẹ, chủ yếu lây cho bò nhưng cũng có thể lây sang người và gây ra vết phồng rộp hoặc loét. Bệnh này đã đóng vai trò quan trọng trong việc phát minh ra vắc xin phòng bệnh đậu mùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, lịch sử hoặc y học, đặc biệt là khi nói về vắc xin và bệnh đậu mùa. Không dùng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Cowpox was important in the history of vaccines.

**Bệnh đậu bò** có vai trò quan trọng trong lịch sử vắc xin.

People can get cowpox from touching infected cows.

Người có thể mắc **bệnh đậu bò** nếu tiếp xúc với bò bị nhiễm bệnh.

Cowpox usually causes only mild symptoms in humans.

**Bệnh đậu bò** thường chỉ gây triệu chứng nhẹ ở người.

Edward Jenner used cowpox to make the first smallpox vaccine.

Edward Jenner đã dùng **bệnh đậu bò** để tạo ra vắc xin phòng đậu mùa đầu tiên.

Farmers sometimes worried that cowpox could spread to their families.

Nhiều nông dân đôi khi lo lắng rằng **bệnh đậu bò** có thể lây cho gia đình họ.

If someone got cowpox, they usually didn't get smallpox later.

Nếu ai đó đã bị **bệnh đậu bò**, họ thường không mắc đậu mùa nữa.