"courtesan" in Vietnamese
Definition
Kỹ nữ là phụ nữ thời xưa có vai trò làm bạn đồng hành, đôi khi là người tình của các quý tộc hoặc vua chúa, thường xuất hiện trong môi trường cung đình hoặc giới thượng lưu.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Kỹ nữ’ chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương, không phải là gái mại dâm thông thường. Thường gắn liền với địa vị cao trong xã hội xưa.
Examples
In old times, a courtesan could influence the decisions of kings.
Thời xưa, một **kỹ nữ** có thể tác động đến các quyết định của vua chúa.
A courtesan was often educated and knew how to entertain important guests.
Một **kỹ nữ** thường rất có học thức và biết cách làm hài lòng các khách quý.
Some famous courtesans became legends in European history.
Một số **kỹ nữ** nổi tiếng đã trở thành huyền thoại lịch sử châu Âu.
People often confuse a courtesan with a regular prostitute, but their roles in society were quite different.
Nhiều người hay nhầm lẫn **kỹ nữ** với gái mại dâm thông thường, nhưng vai trò của họ trong xã hội rất khác nhau.
Many stories and operas feature the dramatic lives of courtesans.
Nhiều câu chuyện và vở opera kể về cuộc đời đầy bi kịch của các **kỹ nữ**.
If you visit a European art museum, you're likely to see paintings of courtesans from past centuries.
Nếu bạn đến thăm các bảo tàng nghệ thuật châu Âu, có thể sẽ thấy tranh vẽ các **kỹ nữ** thời xưa.