好きな単語を入力!

"court of public opinion" in Vietnamese

toà án dư luận

Definition

Nơi tưởng tượng mà công chúng phán xét và đưa ra ý kiến về vấn đề, người hoặc sự kiện như thể đó là một tòa án thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trên báo chí hoặc khi thảo luận công khai để nhấn mạnh sức mạnh của dư luận, thường bất chấp kết quả pháp lý. Không phải thuật ngữ pháp lý.

Examples

Politicians sometimes worry about the court of public opinion.

Đôi khi các chính trị gia lo lắng về **toà án dư luận**.

The company was found guilty in the court of public opinion.

Công ty đã bị kết tội ở **toà án dư luận**.

She cares more about the court of public opinion than a real judge.

Cô ấy quan tâm đến **toà án dư luận** hơn là một thẩm phán thực sự.

In the court of public opinion, he had already lost before the trial even started.

Ở **toà án dư luận**, anh ta đã thua trước khi phiên xử thật sự bắt đầu.

Public figures are often judged harshly in the court of public opinion.

Những người nổi tiếng thường bị phán xét khắc nghiệt ở **toà án dư luận**.

Even if he's innocent in a real court, the court of public opinion might never forgive him.

Dù anh ấy vô tội ở tòa thật, **toà án dư luận** có thể sẽ không bao giờ tha thứ cho anh ấy.