"countersigned" in Vietnamese
Definition
Là việc thêm chữ ký vào tài liệu mà trước đó đã có người ký, thường để xác nhận hoặc phê duyệt nội dung. Thường thấy trong các giấy tờ chính thức hoặc pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho giấy tờ pháp lý, văn bản quan trọng. Thường gặp trong cụm 'countersigned by ...'. Không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The contract was countersigned by the manager.
Hợp đồng đã được **ký xác nhận** bởi quản lý.
Your application needs to be countersigned by your supervisor.
Đơn của bạn cần được **ký xác nhận** bởi người giám sát của bạn.
The form was countersigned at the bottom.
Mẫu đơn đã được **ký xác nhận** ở phía dưới.
My passport photo had to be countersigned by someone who knows me.
Ảnh hộ chiếu của tôi phải được ai đó quen biết tôi **ký xác nhận**.
Once the document was countersigned, it became official.
Khi tài liệu đã được **ký xác nhận**, nó trở thành chính thức.
Has the check been countersigned yet, or are we still waiting?
Tấm séc đã được **ký xác nhận** chưa, hay chúng ta còn phải chờ?