好きな単語を入力!

"counteroffer" in Vietnamese

phản đề nghịđề nghị đối ứng

Definition

Phản đề nghị là một đề nghị mới được đưa ra để đáp lại một đề nghị trước đó, với các điều khoản đã thay đổi hoặc được điều chỉnh. Thuật ngữ này hay dùng trong đàm phán kinh doanh hoặc mua bán.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong thương lượng công việc, bất động sản hoặc lương. Có thể nói 'đưa ra phản đề nghị', 'nhận được phản đề nghị'. Thường mang tính trang trọng, không nên nhầm với 'trả lời' thông thường.

Examples

We made a counteroffer on the house because the price was too high.

Vì giá nhà quá cao nên chúng tôi đã đưa ra một **phản đề nghị**.

My boss rejected my salary request, but gave me a counteroffer.

Sếp tôi từ chối yêu cầu tăng lương của tôi, nhưng đã đưa ra một **phản đề nghị**.

The company sent a counteroffer after reviewing our proposal.

Sau khi xem xét đề nghị của chúng tôi, công ty đã gửi một **phản đề nghị**.

Thanks for your offer, but I'd like to make a counteroffer.

Cảm ơn bạn đã đề nghị, nhưng tôi muốn đưa ra một **phản đề nghị**.

After three rounds of counteroffers, they finally agreed on a deal.

Sau ba vòng **phản đề nghị**, họ cuối cùng cũng đạt được thỏa thuận.

If the seller doesn't accept my offer, I hope they'll at least send a counteroffer.

Nếu người bán không chấp nhận đề nghị của tôi, tôi mong họ sẽ gửi một **phản đề nghị**.