好きな単語を入力!

"counterattacked" in Vietnamese

phản công

Definition

Tấn công lại đối thủ sau khi bị tấn công trước, thường gặp trong chiến đấu hoặc thi đấu. Chỉ việc đáp trả mạnh mẽ hành động của đối phương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực quân đội, thể thao hoặc trò chơi. Là thì quá khứ của 'phản công', mang tính trang trọng hơn, hay gặp trong tin tức hoặc chiến lược.

Examples

The army counterattacked after losing ground.

Quân đội đã **phản công** sau khi bị mất đất.

The other team counterattacked and scored a goal.

Đội kia đã **phản công** và ghi bàn.

After the insult, she counterattacked with sharp words.

Sau khi bị xúc phạm, cô ấy **phản công** bằng lời sắc bén.

Just when we thought they were defeated, they counterattacked with surprising force.

Khi chúng tôi nghĩ họ đã thua, họ lại **phản công** với sức mạnh bất ngờ.

The company quickly counterattacked in court to protect its reputation.

Công ty đã nhanh chóng **phản công** tại tòa để bảo vệ danh tiếng.

After being criticized online, the celebrity counterattacked on social media.

Sau khi bị chỉ trích trên mạng, người nổi tiếng đó **phản công** trên mạng xã hội.