"councilor" in Vietnamese
Definition
Ủy viên hội đồng là người được bầu làm thành viên hội đồng địa phương, có trách nhiệm tham gia đưa ra quyết định và tạo ra luật lệ cho thành phố hoặc thị trấn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ thành viên hội đồng địa phương, thường cho thành phố hoặc thị trấn. Không nên nhầm với 'counselor' (người cố vấn, tư vấn tâm lý). 'City councilor' dịch là 'ủy viên hội đồng thành phố'.
Examples
The councilor attended the city meeting.
**Ủy viên hội đồng** đã tham dự cuộc họp thành phố.
My neighbor is a councilor.
Hàng xóm của tôi là một **ủy viên hội đồng**.
The councilor helped improve the park.
**Ủy viên hội đồng** đã giúp cải thiện công viên.
A local councilor visited our school to talk about recycling.
Một **ủy viên hội đồng** địa phương đã đến trường chúng tôi để nói về việc tái chế.
The councilor's new plan got a lot of support from the community.
Kế hoạch mới của **ủy viên hội đồng** nhận được nhiều sự ủng hộ từ cộng đồng.
"I'll bring it up with our councilor and see what can be done," she said.
"Tôi sẽ trao đổi với **ủy viên hội đồng** của chúng ta và xem có thể làm gì," cô ấy nói.