好きな単語を入力!

"coulter" in Vietnamese

dao cắt rãnhlưỡi cắt (trên cày)

Definition

Dao cắt rãnh là lưỡi dao hoặc đĩa sắc được gắn vào lưỡi cày để cắt đất trước khi cày lật đất lên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dao cắt rãnh' là từ chuyên ngành nông nghiệp, chỉ bộ phận cắt đất trên lưỡi cày, không phải toàn bộ chiếc cày. Hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The farmer replaced the old coulter on his plow.

Người nông dân đã thay **dao cắt rãnh** cũ trên chiếc cày của mình.

A sharp coulter helps the plow cut through hard soil.

**Dao cắt rãnh** sắc bén giúp lưỡi cày cắt dễ qua đất cứng.

The coulter is attached in front of the main plow blade.

**Dao cắt rãnh** được gắn phía trước lưỡi cày chính.

If the coulter gets stuck, the plow won't work properly.

Nếu **dao cắt rãnh** bị kẹt, cày sẽ không hoạt động tốt.

Some modern plows use a disc-shaped coulter for better performance.

Một số loại cày hiện đại sử dụng **dao cắt rãnh** dạng đĩa để tăng hiệu quả.

After a long day, the coulter was covered in dirt and grass.

Sau một ngày dài, **dao cắt rãnh** dính đầy đất và cỏ.