好きな単語を入力!

"corrosion" in Vietnamese

ăn mòn

Definition

Ăn mòn là quá trình vật liệu như kim loại bị phá huỷ dần dần do phản ứng hoá học, thường với không khí hoặc nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong kỹ thuật, khoa học, đặc biệt nói về kim loại bị hư hại như bị rỉ sét. Có thể gặp trong cụm như 'prevent corrosion', 'corrosion resistance'. Đôi lúc dùng ẩn dụ chỉ sự hao mòn dần dần.

Examples

The steel bridge shows signs of corrosion.

Cây cầu thép có dấu hiệu **ăn mòn**.

Paint helps protect metal from corrosion.

Sơn giúp bảo vệ kim loại khỏi **ăn mòn**.

Corrosion happens faster in salty environments.

**Ăn mòn** xảy ra nhanh hơn trong môi trường mặn.

The old pipes were replaced because of severe corrosion.

Các ống cũ đã được thay thế vì **ăn mòn** nghiêm trọng.

Engineers check equipment regularly to prevent corrosion problems.

Kỹ sư thường xuyên kiểm tra thiết bị để phòng tránh sự cố **ăn mòn**.

You can slow down corrosion, but you can't stop it completely.

Bạn có thể làm chậm quá trình **ăn mòn**, nhưng không thể ngăn chặn hoàn toàn.