好きな単語を入力!

"corregidor" in Vietnamese

corregidor (quan hành chính thời thuộc địa Tây Ban Nha)

Definition

Corregidor là một chức quan thời Tây Ban Nha, chịu trách nhiệm quản lý hành chính và đôi khi là xét xử tại một vùng hay thành phố, chủ yếu vào thời kỳ thuộc địa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong các tài liệu lịch sử hoặc khi nói về thời kỳ Tây Ban Nha thuộc địa. Không dùng cho xã hội hiện đại. Dạng nữ 'corregidora' rất hiếm.

Examples

The corregidor had power over the city during the colonial period.

Trong thời thuộc địa, **corregidor** có quyền lực đối với thành phố.

A corregidor often handled both legal and administrative matters.

Một **corregidor** thường đảm nhận cả công việc pháp lý lẫn hành chính.

Every town needed a corregidor to keep order.

Mỗi thị trấn đều cần một **corregidor** để giữ gìn trật tự.

The role of corregidor disappeared after the independence movements.

Sau các phong trào độc lập, vai trò của **corregidor** biến mất.

He studied the daily life of a corregidor in colonial Mexico.

Ông ấy đã nghiên cứu đời sống thường nhật của một **corregidor** ở Mexico thời thuộc địa.

You’ll find references to a corregidor in many old Spanish documents.

Bạn sẽ thấy nhiều tài liệu tiếng Tây Ban Nha cũ đề cập đến **corregidor**.