好きな単語を入力!

"corporeal" in Vietnamese

hữu hìnhvật chất

Definition

Có thân thể hoặc hình dạng thực, liên quan đến những gì vật chất hay có thể chạm vào chứ không phải chỉ tưởng tượng hay tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Corporeal' thường dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật, pháp lý để phân biệt với 'spiritual' (tinh thần). Chủ yếu mô tả những thứ hiện hữu, có thể chạm tay vào.

Examples

The statue has a corporeal form that you can see and touch.

Bức tượng có hình dạng **hữu hình** mà bạn có thể nhìn thấy và chạm vào.

Humans are corporeal beings, not just thoughts.

Con người là những sinh vật **hữu hình**, không chỉ là ý nghĩ.

Ghosts are said to lack a corporeal body.

Người ta nói rằng ma không có thân thể **hữu hình**.

Unlike dreams, pain is a corporeal experience.

Khác với giấc mơ, nỗi đau là trải nghiệm **vật chất**.

The law distinguishes between corporeal and incorporeal property.

Luật pháp phân biệt giữa tài sản **hữu hình** và tài sản vô hình.

Artists often explore the line between the corporeal and the imaginary.

Nghệ sĩ thường khám phá ranh giới giữa cái **hữu hình** và cái tưởng tượng.