好きな単語を入力!

"cornfield" in Vietnamese

cánh đồng ngô

Definition

Nơi trồng cây ngô trên diện tích rộng ngoài trời.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh có thể chỉ các loại ngũ cốc khác. Thường dùng cho vùng nông thôn.

Examples

The cornfield is behind the house.

**Cánh đồng ngô** nằm sau nhà.

Farmers plant seeds in the cornfield every spring.

Nông dân gieo hạt vào **cánh đồng ngô** mỗi mùa xuân.

We saw birds flying over the cornfield.

Chúng tôi thấy những con chim bay trên **cánh đồng ngô**.

We got lost walking through the tall cornfield after dark.

Chúng tôi bị lạc khi đi qua **cánh đồng ngô** cao vào buổi tối.

Nothing but endless cornfields as far as the eye can see.

Toàn cảnh chỉ có **cánh đồng ngô** trải dài bất tận.

There's a beautiful sunrise over the cornfield every morning.

Mỗi sáng đều có bình minh tuyệt đẹp trên **cánh đồng ngô**.