好きな単語を入力!

"cop" in Vietnamese

cảnh sát (thân mật)cop (từ lóng)

Definition

'Cop' là một cách nói thân mật, không trang trọng để gọi cảnh sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng rất thân mật, thường gặp trong phim hoặc trò chuyện hàng ngày. Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc tình huống trang trọng.

Examples

A cop stopped the car.

Một **cop** đã chặn xe lại.

The cop asked to see my ID.

**Cop** yêu cầu tôi cho xem giấy tờ tuỳ thân.

There are two cops at the door.

Có hai **cop** đứng trước cửa.

Don’t worry, the cops are cool around here.

Đừng lo, **cops** ở đây thân thiện lắm.

As soon as the alarm went off, the cops showed up.

Ngay khi chuông báo động vang lên, **cops** đã xuất hiện.

He doesn’t like talking to cops, even if he hasn’t done anything wrong.

Anh ấy không thích nói chuyện với **cops**, dù không có lỗi gì.