好きな単語を入力!

"coordinators" in Vietnamese

điều phối viên

Definition

Những người chịu trách nhiệm tổ chức, sắp xếp hoặc quản lý các hoạt động, dự án hoặc nhóm để mọi việc diễn ra suôn sẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc vai trò chuyên môn, như 'điều phối viên sự kiện.' Không phải là người lãnh đạo duy nhất mà là người quản lý tổ chức, giao tiếp.

Examples

The coordinators planned the school event.

**Các điều phối viên** đã lên kế hoạch cho sự kiện ở trường.

Three coordinators work in our office.

Văn phòng của chúng tôi có ba **điều phối viên**.

The team has two new coordinators this year.

Năm nay, đội có hai **điều phối viên** mới.

All the coordinators met to discuss the project timeline.

Tất cả các **điều phối viên** đã họp để thảo luận về tiến độ dự án.

Whenever problems come up, the coordinators handle them quickly.

Bất cứ khi nào có vấn đề, **các điều phối viên** đều giải quyết rất nhanh.

Our coordinators are the reason everything runs so smoothly around here.

**Các điều phối viên** của chúng tôi là lý do khiến mọi thứ vận hành trôi chảy ở đây.