好きな単語を入力!

"cooperative" in Vietnamese

hợp táchợp tác xã

Definition

Sẵn sàng giúp đỡ hoặc làm việc với người khác. Ngoài ra, còn chỉ một tổ chức hoặc doanh nghiệp thuộc sở hữu và được vận hành bởi các thành viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng như tính từ mô tả người sẵn lòng hợp tác; như danh từ để chỉ doanh nghiệp do thành viên sở hữu. 'cooperative attitude' là thái độ hợp tác, 'housing cooperative' là hợp tác xã nhà ở.

Examples

She is always cooperative in class.

Cô ấy luôn rất **hợp tác** trong lớp.

The children were cooperative during the trip.

Bọn trẻ rất **hợp tác** trong chuyến đi.

They started a farmers' cooperative.

Họ đã thành lập một **hợp tác xã** nông dân.

If you're more cooperative, this project will go faster.

Nếu bạn **hợp tác** hơn, dự án này sẽ tiến triển nhanh hơn.

Our building is run as a housing cooperative.

Tòa nhà của chúng tôi được vận hành dưới dạng **hợp tác xã** nhà ở.

She was so cooperative with the doctor's instructions.

Cô ấy rất **hợp tác** với hướng dẫn của bác sĩ.