"coombes" in Vietnamese
Definition
Thung lũng nhỏ là những thung lũng sâu, diện tích nhỏ, thường thấy ở các vùng đồi núi, đặc biệt là miền Nam nước Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Coombes' là từ hiếm, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh văn học, địa lý hoặc địa danh. Không nhầm với 'combs' (lược).
Examples
The sheep grazed in the green coombes of the countryside.
Bầy cừu gặm cỏ trong những **thung lũng nhỏ** xanh tươi ở vùng quê.
Water flows gently through the coombes after rain.
Nước chảy nhẹ nhàng qua những **thung lũng nhỏ** sau mưa.
We walked for hours along the coombes.
Chúng tôi đã đi bộ hàng giờ dọc theo những **thung lũng nhỏ**.
Some old English villages are hidden in the coombes.
Một vài ngôi làng cổ nước Anh nằm ẩn mình trong những **thung lũng nhỏ**.
In spring, the coombes fill with wildflowers.
Vào mùa xuân, những **thung lũng nhỏ** đầy hoa dại.
The picnic spot was sheltered deep in the coombes, away from the wind.
Chỗ picnic nằm sâu trong **thung lũng nhỏ**, tránh xa gió.