"cools" in Vietnamese
Definition
“Cools” nghĩa là cái gì đó trở nên ít nóng hơn hoặc làm cho cái gì đó mát đi. Dùng để nói về sự giảm nhiệt độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong khoa học, nấu ăn, hay mô tả thời tiết. Không dùng 'cool' theo nghĩa 'tuyệt vời'. Chỉ dùng để mô tả trạng thái hoặc quá trình giảm nhiệt độ.
Examples
The soup cools quickly if you leave it out.
Nếu bạn để súp bên ngoài, nó sẽ **nguội đi** rất nhanh.
Water cools as it evaporates from your skin.
Nước **nguội đi** khi bay hơi khỏi da bạn.
The earth cools at night.
Ban đêm, trái đất **nguội đi**.
If the tea cools too much, it won't taste as good.
Nếu trà **nguội đi** quá nhiều thì sẽ không ngon nữa.
He always cools the food before giving it to the kids.
Anh ấy luôn **làm nguội** đồ ăn trước khi cho bọn trẻ ăn.
After the rain, the air finally cools down.
Sau mưa, không khí cuối cùng cũng **nguội đi**.