好きな単語を入力!

"contaminants" in Vietnamese

chất gây ô nhiễm

Definition

Đây là những chất làm cho nước, thực phẩm hoặc không khí không còn tinh khiết hoặc an toàn khi bị trộn lẫn vào. Chúng thường gây hại cho sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, môi trường và y tế. Ví dụ thường gặp: 'water contaminants', 'remove contaminants', 'chemical contaminants'. Bao gồm cả chất hóa học và sinh học.

Examples

We must remove contaminants from drinking water.

Chúng ta phải loại bỏ **chất gây ô nhiễm** khỏi nước uống.

Factories can release contaminants into the air.

Các nhà máy có thể thải **chất gây ô nhiễm** ra không khí.

Food contaminants can cause illness.

**Chất gây ô nhiễm** trong thực phẩm có thể gây bệnh.

The laboratory detected several contaminants in the sample.

Phòng thí nghiệm đã phát hiện nhiều **chất gây ô nhiễm** trong mẫu thử.

Make sure to store chemicals properly to avoid contaminants getting in.

Hãy bảo quản hóa chất đúng cách để tránh **chất gây ô nhiễm** xâm nhập.

After the oil spill, they tested the beach for contaminants.

Sau sự cố tràn dầu, họ đã kiểm tra bãi biển để tìm **chất gây ô nhiễm**.