好きな単語を入力!

"contained" in Vietnamese

được chứađược kiểm soát

Definition

Miêu tả vật ở bên trong cái khác, hoặc cảm xúc/tình huống nguy hiểm được giữ trong tầm kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng. Ví dụ: 'contained fire' là lửa đã được kiểm soát, 'contained excitement' là vui mừng nhưng giữ lại cảm xúc. Không nhầm với 'content' (hài lòng) hay 'container' (vật chứa).

Examples

The box was contained in a larger package.

Chiếc hộp đã được **chứa** trong kiện hàng lớn hơn.

His excitement was contained during the ceremony.

Sự háo hức của anh ấy đã được **kiềm chế** trong suốt buổi lễ.

The fire was contained quickly by firefighters.

Ngọn lửa đã được lính cứu hoả **kiểm soát** nhanh chóng.

Her laughter was barely contained at the funny story.

Cô ấy hầu như không **kiềm chế** được tiếng cười trước câu chuyện hài hước đó.

The disease stayed contained within the small village.

Căn bệnh vẫn **được kiểm soát** trong ngôi làng nhỏ đó.

All the chemicals are contained in these special containers.

Tất cả hóa chất đều được **chứa** trong các thùng đặc biệt này.