"contact with" in Vietnamese
Definition
Việc giữ liên lạc hoặc tiếp xúc với ai đó/cái gì đó, có thể là nói chuyện, gặp mặt hoặc chạm vào.
Usage Notes (Vietnamese)
"in contact with" dùng cho cả người và vật, thể hiện trạng thái giữ liên lạc hoặc tiếp xúc. Không dùng thay cho "liên hệ với ai đó" (chủ động liên lạc).
Examples
I am still in contact with my old teacher.
Tôi vẫn còn **liên lạc với** giáo viên cũ của mình.
You should avoid contact with strange animals.
Bạn nên tránh **tiếp xúc với** động vật lạ.
The medicine should not come into contact with your eyes.
Thuốc không nên tiếp xúc với mắt của bạn.
Let’s keep in contact with each other after the project ends.
Kết thúc dự án, chúng ta hãy **giữ liên lạc** với nhau nhé.
She quickly lost contact with most of her classmates after graduation.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã nhanh chóng **mất liên lạc với** hầu hết các bạn cùng lớp.
Have you been in contact with anyone from the company lately?
Gần đây bạn có **liên lạc với** ai đó từ công ty không?