好きな単語を入力!

"consular" in Vietnamese

lãnh sự

Definition

Liên quan đến lãnh sự hoặc cơ quan lãnh sự, thường dùng để nói về các hoạt động hỗ trợ công dân nước mình ở nước ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh chính phủ hoặc ngoại giao, như 'consular services', 'consular office', v.v.; không dùng cho đại sứ quán nói chung.

Examples

She went to the consular office for help with her passport.

Cô ấy đến văn phòng **lãnh sự** để nhờ giúp về hộ chiếu.

Consular services include helping citizens in emergencies.

Các dịch vụ **lãnh sự** bao gồm hỗ trợ công dân trong trường hợp khẩn cấp.

He works in the consular section at the embassy.

Anh ấy làm việc tại bộ phận **lãnh sự** của đại sứ quán.

If you lose your passport abroad, contact the nearest consular authority.

Nếu làm mất hộ chiếu ở nước ngoài, hãy liên hệ với cơ quan **lãnh sự** gần nhất.

The visa was issued by the consular department last week.

Thị thực đã được phòng **lãnh sự** cấp tuần trước.

Many travelers rely on consular support during difficult situations overseas.

Nhiều du khách dựa vào sự hỗ trợ **lãnh sự** khi gặp khó khăn ở nước ngoài.