好きな単語を入力!

"consecutively" in Vietnamese

liên tiếpliên tục

Definition

Chỉ việc xảy ra liên tục, không ngắt quãng, từng cái một theo thứ tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc kỹ thuật, như 'liên tiếp 3 ngày', 'thắng liên tiếp'. Dùng cho chuỗi sự kiện không có khoảng cách.

Examples

She worked consecutively for five days.

Cô ấy làm việc **liên tiếp** năm ngày.

Tom won two games consecutively.

Tom thắng **liên tiếp** hai ván.

The numbers appear consecutively on the list.

Các con số xuất hiện **liên tiếp** trên danh sách.

I've called you three times consecutively and still no answer.

Anh đã gọi cho em **liên tiếp** ba lần mà vẫn không có câu trả lời.

It’s rare for a team to win the championship consecutively.

Một đội vô địch **liên tiếp** là điều hiếm.

He sneezed seven times consecutively during class.

Anh ấy hắt hơi **liên tiếp** bảy lần trong lớp.