好きな単語を入力!

"conscripted" in Vietnamese

bị bắt nhập ngũbị cưỡng bức nhập ngũ

Definition

Bị buộc phải tham gia quân đội do luật pháp quy định, thường không phải tự nguyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh quân đội, pháp luật và mang nghĩa bắt buộc, không nhầm với 'enlisted' là tự nguyện. Thường gặp trong 'conscripted vào quân đội khi 18 tuổi', v.v.

Examples

He was conscripted into the army at the age of 18.

Anh ấy bị **bắt nhập ngũ** vào quân đội khi 18 tuổi.

During the war, many young men were conscripted.

Trong thời chiến, nhiều thanh niên đã bị **bắt nhập ngũ**.

His brother was conscripted for two years of service.

Anh trai của anh ấy đã bị **bắt nhập ngũ** trong 2 năm.

I was conscripted right after finishing high school.

Tôi đã bị **bắt nhập ngũ** ngay sau khi tốt nghiệp cấp ba.

Some were conscripted against their will, but others volunteered.

Một số người bị **bắt nhập ngũ** trái ý muốn, nhưng những người khác lại tự nguyện.

His grandfather was conscripted during World War II and sent overseas.

Ông của anh ấy đã bị **bắt nhập ngũ** trong Thế chiến II và được điều ra nước ngoài.