好きな単語を入力!

"conquistadores" in Vietnamese

conquistador

Definition

Conquistador là những người lính, thủ lĩnh và nhà thám hiểm Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha đã chinh phục nhiều vùng đất ở châu Mỹ vào thế kỷ 15 và 16.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử để nói về những người Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha chinh phục châu Mỹ. Hiếm khi dùng ngoài ý nghĩa này.

Examples

The conquistadores arrived in the Americas in the 16th century.

**Conquistador** đã đến châu Mỹ vào thế kỷ 16.

Many conquistadores sought gold and riches.

Nhiều **conquistador** đã tìm kiếm vàng và kho báu.

The stories of the conquistadores are part of Latin American history.

Những câu chuyện về **conquistador** là một phần của lịch sử châu Mỹ Latinh.

Hernán Cortés was one of the most famous conquistadores.

Hernán Cortés là một trong những **conquistador** nổi tiếng nhất.

People often debate the impact of the conquistadores on indigenous cultures.

Nhiều người thường tranh luận về ảnh hưởng của **conquistador** lên các nền văn hóa bản địa.

Without the conquistadores, history in the Americas would look very different today.

Nếu không có **conquistador**, lịch sử ở châu Mỹ ngày nay sẽ rất khác.