好きな単語を入力!

"confuses" in Vietnamese

làm bối rốilàm rối

Definition

Khiến ai đó khó suy nghĩ rõ ràng hoặc làm cho điều gì đó trở nên khó hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người, ý tưởng, hướng dẫn làm người khác khó hiểu. Không giống 'confused' (cảm giác). Hay dùng với tân ngữ trực tiếp: 'This confuses me'.

Examples

This math problem confuses me.

Bài toán này làm tôi **bối rối**.

He sometimes confuses left and right.

Anh ấy đôi khi **nhầm lẫn** trái và phải.

The instructions confuse the students.

Những chỉ dẫn này **làm rối** học sinh.

All this technical jargon just confuses me.

Tất cả các thuật ngữ chuyên môn này chỉ làm tôi **bối rối** hơn thôi.

She always confuses my name with my brother's.

Cô ấy lúc nào cũng **nhầm lẫn** tên tôi với tên anh trai tôi.

The new policy just confuses everyone more than it helps.

Chính sách mới chỉ làm mọi người **bối rối** hơn là giúp ích.