好きな単語を入力!

"cone off" in Vietnamese

dùng cọc giao thông để ngăn lại

Definition

Dùng các cọc giao thông để chặn hoặc đánh dấu một khu vực nhằm ngăn người hay xe vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh Anh để chỉ việc ngăn tạm thời bằng cọc giao thông, không phải là ngăn cố định.

Examples

The workers coned off the road for repairs.

Công nhân đã **dùng cọc giao thông để ngăn lại** đoạn đường để sửa chữa.

They coned off the parking lot for the special event.

Họ đã **dùng cọc giao thông để ngăn lại** bãi đỗ xe cho sự kiện đặc biệt.

Please cone off the wet floor area for safety.

Vui lòng **dùng cọc giao thông để ngăn lại** khu vực sàn ướt cho an toàn.

The police quickly coned off the accident scene.

Cảnh sát đã nhanh chóng **dùng cọc giao thông để ngăn lại** hiện trường vụ tai nạn.

They had to cone off half the street for the parade.

Họ phải **dùng cọc giao thông để ngăn lại** nửa con phố để phục vụ diễu hành.

Someone forgot to cone off the open manhole last night.

Ai đó đã quên **dùng cọc giao thông để ngăn lại** miệng cống mở tối qua.