好きな単語を入力!

"condensation" in Vietnamese

sự ngưng tụ

Definition

Sự ngưng tụ là quá trình khí chuyển thành lỏng, thường xảy ra khi không khí lạnh đi và hơi nước biến thành giọt nước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự ngưng tụ' dùng nhiều trong lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật, như 'ngưng tụ nước', 'ngưng tụ trên kính'. Không dùng nghĩa rút gọn nội dung.

Examples

You can see condensation on the bathroom mirror after a hot shower.

Bạn có thể nhìn thấy **sự ngưng tụ** trên gương trong phòng tắm sau khi tắm nước nóng.

Condensation forms when warm air touches a cold surface.

**Sự ngưng tụ** hình thành khi không khí ấm tiếp xúc với bề mặt lạnh.

The glass had drops of water from condensation.

Chiếc ly có những giọt nước do **sự ngưng tụ** tạo ra.

My windows are always covered in condensation during winter mornings.

Cửa sổ của tôi luôn bị phủ đầy **sự ngưng tụ** vào buổi sáng mùa đông.

If you notice condensation inside your car, it could mean there’s a leak.

Nếu bạn thấy **sự ngưng tụ** bên trong xe, có thể bị rò rỉ ở đâu đó.

Proper ventilation helps prevent condensation problems at home.

Thông gió đúng cách giúp ngăn ngừa vấn đề **sự ngưng tụ** trong nhà.