好きな単語を入力!

"concluding" in Vietnamese

kết thúcbế mạc

Definition

Diễn ra ở phần cuối hoặc có liên quan đến việc kết thúc; thường dùng để nói về nhận xét, chương hay sự kiện kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng các từ như “nhận xét kết thúc”, “chương kết”, “lễ bế mạc”; dùng nhiều trong môi trường trang trọng hoặc học thuật. Không nhầm với 'conclusive' (mang nghĩa quyết định, xác nhận).

Examples

The concluding chapter explains everything.

Chương **kết thúc** giải thích mọi điều.

Her concluding remarks were very helpful.

Những nhận xét **kết thúc** của cô ấy rất hữu ích.

We attended the concluding ceremony.

Chúng tôi đã tham dự buổi lễ **bế mạc**.

In his concluding statement, he thanked everyone for coming.

Trong bài phát biểu **kết thúc**, anh ấy đã cảm ơn mọi người đã đến.

Let's write the concluding paragraph together.

Hãy cùng viết đoạn **kết thúc** nhé.

The concert's concluding song was amazing.

Bài hát **kết thúc** của buổi hòa nhạc thật tuyệt vời.