"concertina" in Vietnamese
Definition
Đàn concertina là một nhạc cụ nhỏ với các nút bấm ở cả hai bên và có ống bơm hơi để tạo ra âm thanh, giống như đàn accordion nhưng nhỏ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đàn concertina' chủ yếu nói về nhạc cụ, thường thấy trong âm nhạc dân gian, ít phổ biến hơn đàn accordion. Hiếm khi dùng chỉ loại dây thép gai xoắn.
Examples
She plays the concertina in a folk band.
Cô ấy chơi **đàn concertina** trong một ban nhạc dân gian.
A concertina has buttons on both sides.
Một **đàn concertina** có các nút bấm ở hai bên.
The musician opened the box and took out his concertina.
Nhạc công mở hộp ra và lấy **đàn concertina** của mình.
I've never seen a concertina up close before—it's smaller than I expected.
Tôi chưa bao giờ nhìn thấy **đàn concertina** gần như thế này trước đây—nó nhỏ hơn tôi nghĩ.
During the festival, he entertained the crowd with lively concertina tunes.
Trong lễ hội, anh ấy đã làm khán giả vui thích với những giai điệu **đàn concertina** sôi động.
You can really hear the difference between an accordion and a concertina.
Bạn sẽ dễ dàng nghe ra sự khác biệt giữa đàn accordion và **đàn concertina**.