好きな単語を入力!

"concentrations" in Vietnamese

nồng độ

Definition

Lượng chất nào đó có trong một không gian, hỗn hợp hoặc dung dịch nhất định. Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

'nồng độ' được dùng nhiều trong hóa học, sinh học... Không dùng số nhiều cho nghĩa tập trung tinh thần.

Examples

The scientist measured the concentrations of sugar in each sample.

Nhà khoa học đã đo **nồng độ** đường trong từng mẫu vật.

There are high concentrations of salt in seawater.

Có **nồng độ** muối cao trong nước biển.

Different concentrations of medicine were tested in the lab.

Các **nồng độ** khác nhau của thuốc đã được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.

Air quality studies often look for dangerous concentrations of pollutants in cities.

Các nghiên cứu chất lượng không khí thường tìm các **nồng độ** chất ô nhiễm nguy hiểm ở các thành phố.

The lab found that vitamin concentrations vary based on storage conditions.

Phòng thí nghiệm phát hiện ra **nồng độ** vitamin thay đổi dựa trên điều kiện bảo quản.

Scientists compare concentrations in different river samples to check for pollution.

Các nhà khoa học so sánh **nồng độ** trong các mẫu nước sông khác nhau để kiểm tra ô nhiễm.