好きな単語を入力!

"concentrate on" in Vietnamese

tập trung vào

Definition

Dành toàn bộ sự chú ý và nỗ lực cho một hoạt động hoặc chủ đề cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'tập trung vào' thường đi sau bởi danh từ hoặc động từ ở dạng V-ing. Dùng nhiều trong học tập, công việc, đời sống hằng ngày.

Examples

Please concentrate on your homework.

Làm ơn **tập trung vào** bài tập về nhà của bạn.

He needs to concentrate on his health right now.

Hiện giờ anh ấy cần **tập trung vào** sức khỏe của mình.

You should concentrate on one thing at a time.

Bạn nên **tập trung vào** một việc tại một thời điểm.

I can't concentrate on my work with all this noise.

Tôi không thể **tập trung vào** công việc của mình với tiếng ồn này.

Let's concentrate on making this project a success.

Hãy cùng nhau **tập trung vào** làm cho dự án này thành công.

It's hard to concentrate on reading when you're tired.

Khi bạn mệt, rất khó để **tập trung vào** việc đọc.