"conceive of" in Vietnamese
Definition
Tưởng tượng hoặc nghĩ rằng một điều gì đó có thể xảy ra hoặc là thật, nhất là khi điều đó mới hoặc khó tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Tương đối trang trọng; thường dùng khi nói về ý tưởng trừu tượng hoặc điều khó tin, đi với 'how', 'that', hoặc 'of'. Đừng nhầm với 'conceive' nghĩa là 'mang thai'; 'conceive of' chỉ có nghĩa là 'tưởng tượng' ở đây.
Examples
I can't conceive of living in such a small space.
Tôi không thể **tưởng tượng** sống trong một không gian nhỏ như vậy.
It's hard to conceive of life without the internet.
Thật khó để **tưởng tượng** cuộc sống không có internet.
Can you conceive of a world without conflict?
Bạn có thể **tưởng tượng** một thế giới không có xung đột không?
Some people can't even conceive of retiring before sixty.
Một số người thậm chí không thể **tưởng tượng** về việc nghỉ hưu trước 60 tuổi.
He couldn't conceive of eating insects, even as a dare.
Anh ấy không thể **tưởng tượng** ăn côn trùng, dù chỉ là dám làm cho vui.
At the time, no one could conceive of such rapid progress.
Lúc đó, không ai có thể **tưởng tượng** sự tiến bộ nhanh như vậy.