"conceding" in Vietnamese
Definition
Chấp nhận điều gì đó, hoặc thừa nhận rằng người khác đúng hoặc mình đã thua.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tranh luận, thể thao ('conceding defeat'), hàm ý miễn cưỡng chấp nhận. Hiếm khi dùng để chỉ 'cho đi'.
Examples
She is conceding the argument because she knows he is right.
Cô ấy đang **chấp nhận** thua tranh luận vì biết anh ấy đúng.
After the vote, he ended up conceding defeat.
Sau cuộc bỏ phiếu, anh ấy đã **chấp nhận** thất bại.
By conceding, you show respect for the other team.
Bằng cách **chấp nhận**, bạn thể hiện sự tôn trọng đội kia.
There's no shame in conceding when you're clearly outmatched.
Không có gì đáng xấu hổ khi **chấp nhận** nếu bạn rõ ràng yếu hơn.
He kept arguing instead of conceding the obvious point.
Anh ấy tiếp tục tranh luận thay vì **thừa nhận** điều hiển nhiên.
Politicians often have trouble conceding mistakes publicly.
Các chính trị gia thường gặp khó khăn khi **thừa nhận** sai lầm trước công chúng.