好きな単語を入力!

"compulsive" in Vietnamese

cưỡng chếkhông kiểm soát được (hành vi)

Definition

Người cưỡng chế là người không kiểm soát được bản thân và thường lặp lại một hành động dù muốn dừng lại cũng khó. Thuật ngữ này thường mô tả các thói quen khó kiềm chế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Compulsive' thường dùng cho các hành vi tiêu cực như 'compulsive gambling', 'compulsive lying'. Nó chỉ thói quen vượt ngoài kiểm soát bản thân. Khác với 'impulsive' là hành động bốc đồng, thiếu suy nghĩ.

Examples

He is a compulsive eater and finds it hard to stop snacking.

Anh ấy là một người ăn uống **cưỡng chế** và rất khó ngừng ăn vặt.

She has a compulsive habit of checking her phone every few minutes.

Cô ấy có thói quen **cưỡng chế** kiểm tra điện thoại vài phút một lần.

Many compulsive shoppers buy things they do not need.

Nhiều người mua sắm **cưỡng chế** thường mua các món đồ không cần thiết.

He bites his nails in a compulsive way when he's nervous.

Khi lo lắng, anh ấy thường cắn móng tay một cách **cưỡng chế**.

She’s a compulsive liar—she just can’t help herself.

Cô ấy là một người nói dối **cưỡng chế**—cô ấy không thể tự kiềm chế.

I have a compulsive need to double-check that the door is locked.

Tôi có nhu cầu **cưỡng chế** phải kiểm tra lại cửa đã khoá chưa.