好きな単語を入力!

"compounds" in Vietnamese

hợp chấtkhu phức hợp (khu nhà kín)

Definition

‘Hợp chất’ là chất tạo thành từ hai hay nhiều nguyên tố hoá học, hoặc một khu vực có nhiều toà nhà được bao quanh bởi tường hoặc hàng rào.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong khoa học, 'hợp chất' là chất gồm hai nguyên tố trở lên. Trong đời thường và bất động sản, 'compound' dùng cho các khu có nhà cửa kèm hàng rào. Không nhầm với 'component' (thành phần) hoặc 'composite' (vật liệu tổng hợp).

Examples

Compounds are formed when two elements react together.

Hai nguyên tố phản ứng với nhau sẽ tạo thành **hợp chất**.

Some compounds are used to make medicine.

Một số **hợp chất** được dùng để sản xuất thuốc.

The workers live inside secure compounds.

Công nhân sống trong các **khu phức hợp** an ninh nghiêm ngặt.

Many cleaning products contain powerful compounds that kill bacteria.

Nhiều sản phẩm tẩy rửa chứa những **hợp chất** mạnh tiêu diệt vi khuẩn.

The embassy staff rarely leave their compounds for safety reasons.

Nhân viên đại sứ quán hiếm khi rời khỏi **khu phức hợp** của họ vì lý do an ninh.

Scientists are always discovering new compounds in nature.

Các nhà khoa học liên tục phát hiện ra những **hợp chất** mới trong tự nhiên.