"complain about" in Vietnamese
Definition
Bày tỏ sự không hài lòng hoặc bực bội về điều gì đó, thường nói cho người khác biết điều mình không thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp bình thường. Sau 'phàn nàn về' là chủ đề hoặc hành động. 'complain to' là phàn nàn với ai đó; 'complain of' dùng cho triệu chứng bệnh. Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng.
Examples
She always complains about the weather.
Cô ấy luôn **phàn nàn về** thời tiết.
Do not complain about your homework.
Đừng **phàn nàn về** bài tập về nhà của bạn.
He complains about the food in this restaurant.
Anh ấy **phàn nàn về** đồ ăn ở nhà hàng này.
People love to complain about traffic, but rarely do anything to fix it.
Mọi người thích **phàn nàn về** giao thông nhưng hiếm khi làm gì để cải thiện.
My coworkers constantly complain about how busy they are.
Các đồng nghiệp của tôi liên tục **phàn nàn về** việc họ bận thế nào.
If you keep complaining about everything, no one will listen to you.
Nếu bạn cứ **phàn nàn về** mọi thứ, sẽ không ai muốn lắng nghe bạn.