好きな単語を入力!

"compatriots" in Vietnamese

đồng bào

Definition

Những người cùng quê hương hoặc cùng quốc tịch với bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘đồng bào’ thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết; nhấn mạnh sự đồng hương, đồng quốc tịch, nhất là khi ở nước ngoài.

Examples

Many compatriots attended the festival.

Nhiều **đồng bào** đã tham dự lễ hội.

He met his compatriots in another country.

Anh ấy đã gặp các **đồng bào** của mình ở nước khác.

All the compatriots cheered for their team.

Tất cả các **đồng bào** cùng cổ vũ cho đội của mình.

At the embassy, I was happy to see so many compatriots.

Tại đại sứ quán, tôi rất vui khi thấy nhiều **đồng bào** như vậy.

Whenever I travel abroad, I look for my compatriots for support.

Mỗi khi đi nước ngoài, tôi tìm các **đồng bào** để nhận sự hỗ trợ.

The restaurant was filled with laughter from compatriots celebrating a national holiday together.

Nhà hàng vang lên tiếng cười của **đồng bào** cùng nhau mừng ngày lễ quốc gia.