好きな単語を入力!

"compatriot" in Vietnamese

đồng hươngđồng bào

Definition

Một đồng hương là người cùng quê hương hoặc cùng quốc tịch với bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đồng hương' và 'đồng bào' dùng nhiều ở văn cảnh trang trọng, đặc biệt khi nói về người cùng quốc tịch ở nước ngoài. Không dùng cho công dân nước khác trừ khi có ý về nguồn gốc chung.

Examples

I met a compatriot at the airport.

Tôi đã gặp một **đồng hương** ở sân bay.

She talked with her compatriot about home.

Cô ấy nói chuyện với **đồng hương** của mình về quê nhà.

Many compatriots live in this city.

Nhiều **đồng hương** sống ở thành phố này.

Whenever I travel, running into a compatriot makes me feel less alone.

Mỗi khi đi du lịch, gặp một **đồng hương** khiến tôi thấy bớt cô đơn.

He introduced me to his group of compatriots from university.

Anh ấy giới thiệu tôi với nhóm **đồng hương** từ đại học của mình.

Our compatriots overseas sent help after the disaster.

Sau thảm họa, các **đồng hương** ở nước ngoài đã gửi viện trợ.