"companionway" in Indonesian
Definition
Là cầu thang hoặc lối đi trong tàu nối giữa các boong tàu, thường dùng để đi từ ngoài vào ca-bin phía dưới.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ dùng trong bối cảnh hàng hải, đặc biệt trên tàu thuyền; không dùng cho cầu thang nhà thông thường.
Examples
The companionway leads down to the cabins.
**Cầu thang trên tàu** dẫn xuống các ca-bin.
Please be careful on the companionway, it's steep.
Hãy cẩn thận trên **cầu thang trên tàu**, nó khá dốc.
He climbed the companionway to go up to the deck.
Anh ấy leo lên **cầu thang trên tàu** để lên boong.
Watch your head when coming down the companionway—it’s easy to bump into something.
Khi xuống **cầu thang trên tàu**, chú ý đầu để tránh va đập.
During storms, the companionway is usually closed to keep water out.
Khi có bão, **cầu thang trên tàu** thường được đóng lại để nước không tràn vào.
If you’re looking for Sam, he’s probably sitting at the bottom of the companionway reading a book.
Nếu bạn tìm Sam chắc anh ấy đang ngồi dưới đáy **cầu thang trên tàu** để đọc sách.