好きな単語を入力!

"commonality" in Vietnamese

điểm chung

Definition

Điểm hoặc đặc điểm mà hai hay nhiều người hoặc vật có chung; sự giống nhau về đặc tính, sở thích hoặc giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, thường gặp trong các cụm như 'điểm chung', 'tìm điểm chung'. Không sử dụng cho đồ vật hàng ngày mà để chỉ những đặc điểm hoặc giá trị chung.

Examples

We found a commonality in our love for music.

Chúng tôi tìm thấy một **điểm chung** trong tình yêu âm nhạc của mình.

There is a commonality between all the students.

Giữa tất cả các học sinh có một **điểm chung**.

The two cultures share a commonality in their traditions.

Hai nền văn hóa này có một **điểm chung** trong truyền thống của họ.

Finding even a small commonality can help build trust.

Tìm được một **điểm chung** nhỏ cũng có thể giúp xây dựng niềm tin.

The project succeeded because of the team's strong commonality of purpose.

Dự án thành công nhờ **điểm chung** mạnh về mục tiêu của nhóm.

What commonality do these successful companies share?

Những công ty thành công này có **điểm chung** gì?