好きな単語を入力!

"commissioners" in Vietnamese

ủy viên

Definition

Ủy viên là những người được chỉ định chính thức để quản lý, giám sát hoặc điều hành một lĩnh vực, tổ chức hoặc bộ phận cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ủy viên' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như cơ quan nhà nước, ban ngành hoặc tổ chức. Chỉ dùng cho người, không nhầm với 'ủy ban' hay khoản hoa hồng.

Examples

The city commissioners met to discuss the new park.

Các **ủy viên** thành phố đã họp để bàn về công viên mới.

Five commissioners are in charge of public safety.

Năm **ủy viên** phụ trách an toàn công cộng.

The commissioners will announce their decision tomorrow.

Các **ủy viên** sẽ công bố quyết định của họ vào ngày mai.

The board of commissioners voted unanimously for the new policy.

Hội đồng **ủy viên** đã nhất trí bỏ phiếu thông qua chính sách mới.

Local commissioners often work behind the scenes to solve community issues.

Các **ủy viên** địa phương thường làm việc phía sau để giải quyết các vấn đề cộng đồng.

Have you met any of the school commissioners? They’re organizing the big fundraiser.

Bạn đã gặp **ủy viên** trường nào chưa? Họ đang tổ chức buổi gây quỹ lớn.