好きな単語を入力!

"commercialism" in Vietnamese

chủ nghĩa thương mại

Definition

Lối suy nghĩ hoặc hành động đặt lợi nhuận và thành công kinh doanh lên trên các giá trị khác, thường coi trọng tiền hơn chất lượng hay đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với sắc thái phê phán, nhất là khi nói về văn hóa, lễ hội hay nghệ thuật. Thường đối lập với 'idealism' hoặc 'artistry'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Some people think commercialism has changed the true meaning of holidays.

Một số người cho rằng **chủ nghĩa thương mại** đã làm thay đổi ý nghĩa thực sự của các ngày lễ.

The museum tries to avoid commercialism in its art shows.

Bảo tàng cố gắng tránh **chủ nghĩa thương mại** trong các buổi triển lãm nghệ thuật.

Advertising is a big part of commercialism in modern society.

Quảng cáo là một phần lớn của **chủ nghĩa thương mại** trong xã hội hiện đại.

Many feel that commercialism is ruining traditional celebrations like Christmas.

Nhiều người cảm thấy **chủ nghĩa thương mại** đang làm hỏng những dịp lễ truyền thống như Giáng sinh.

He criticized the movie industry’s focus on commercialism over creativity.

Ông ấy chỉ trích ngành công nghiệp điện ảnh tập trung vào **chủ nghĩa thương mại** thay vì sự sáng tạo.

There’s too much commercialism in kids’ TV shows these days.

Ngày nay, các chương trình TV cho trẻ em chứa quá nhiều **chủ nghĩa thương mại**.