"commence with" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu điều gì đó bằng cách làm một việc cụ thể trước tiên hoặc bao gồm một phần nào đó. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Usage Notes (Vietnamese)
'Commence with' rất trang trọng, chủ yếu dùng trong văn bản hoặc phát biểu. Trong hội thoại hàng ngày, dùng 'start with' hoặc 'begin with'. Thường để chỉ bước đầu tiên của một quá trình.
Examples
The ceremony will commence with a short speech.
Buổi lễ sẽ **bắt đầu với** một bài phát biểu ngắn.
Students should commence with chapter one.
Học sinh nên **bắt đầu với** chương một.
Please commence with the test when you are ready.
Xin hãy **bắt đầu với** bài kiểm tra khi bạn đã sẵn sàng.
The meeting will commence with a review of last month's results.
Cuộc họp sẽ **bắt đầu với** phần tổng kết kết quả tháng trước.
Let’s commence with some introductions before we get to the main topic.
Trước khi vào chủ đề chính, hãy **bắt đầu với** phần giới thiệu.
You may commence with any section you prefer—there’s no strict order.
Bạn có thể **bắt đầu với** bất kỳ phần nào bạn muốn—không cần tuần tự.