好きな単語を入力!

"commas" in Vietnamese

dấu phẩy

Definition

Dấu phẩy là ký hiệu chấm câu (,) dùng để tách các phần của câu hoặc các mục trong danh sách.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dấu phẩy' là dạng số nhiều. Chủ yếu dùng trong văn viết. Không nhất thiết phải đặt trước 'and' trong danh sách ngắn.

Examples

There are three commas in this sentence.

Trong câu này có ba **dấu phẩy**.

Use commas to separate items in a list.

Dùng **dấu phẩy** để tách các mục trong danh sách.

I often forget to add commas when I write.

Tôi thường quên thêm **dấu phẩy** khi viết.

Some people use too many commas, making their writing hard to follow.

Một số người dùng quá nhiều **dấu phẩy** khiến bài viết khó hiểu.

Do you know if we should put commas before 'and' in a list?

Bạn có biết có nên đặt **dấu phẩy** trước 'and' trong danh sách không?

After editing, I realized I missed a couple of commas in my email.

Sau khi chỉnh sửa, tôi nhận ra mình đã bỏ sót một vài **dấu phẩy** trong email.