好きな単語を入力!

"come to blows" in Vietnamese

xô xátlao vào ẩu đả

Definition

Khi hai hoặc nhiều người sau khi tranh cãi gay gắt dẫn đến đánh nhau thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc báo chí; diễn tả sự việc tranh cãi nghiêm trọng dẫn đến đánh nhau, không dùng cho mâu thuẫn nhẹ.

Examples

After arguing for hours, they came to blows.

Sau khi cãi nhau hàng giờ, họ đã **xô xát**.

The two boys were about to come to blows at the playground.

Hai cậu bé suýt nữa đã **lao vào ẩu đả** ở sân chơi.

The meeting ended when the participants came to blows.

Cuộc họp kết thúc khi những người tham gia **xô xát**.

Things got so heated that they almost came to blows over something silly.

Mọi chuyện trở nên căng thẳng đến mức họ suýt **lao vào ẩu đả** chỉ vì chuyện nhỏ nhặt.

It's rare for coworkers to come to blows, but it happened in this office.

Hiếm khi đồng nghiệp **xô xát** với nhau, nhưng điều đó lại xảy ra ở văn phòng này.

We disagreed, but thankfully we didn't come to blows about it.

Chúng tôi bất đồng, nhưng may là không **lao vào ẩu đả** về chuyện đó.