好きな単語を入力!

"come on to" in Vietnamese

tán tỉnhve vãn (theo nghĩa lãng mạn)

Definition

Thể hiện sự quan tâm lãng mạn hoặc tình dục với ai đó một cách rõ ràng, trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật và thường gợi ý sự tán tỉnh lộ liễu, đôi khi gây khó chịu. Không phải lúc nào cũng tích cực.

Examples

He always comes on to new employees.

Anh ấy luôn **tán tỉnh** nhân viên mới.

Did you see him come on to her at the party?

Bạn có thấy anh ấy **tán tỉnh** cô ấy ở buổi tiệc không?

She didn't like it when he came on to her.

Cô ấy không thích khi anh ấy **tán tỉnh** cô ấy.

I can't believe Mike came on to the boss last night!

Không thể tin nổi Mike lại **tán tỉnh** sếp tối qua!

If someone comes on to you and you feel uncomfortable, just walk away.

Nếu ai đó **tán tỉnh** bạn và bạn cảm thấy không thoải mái, hãy tránh xa.

He thought she was flirting, but really she wasn't coming on to him at all.

Anh ấy tưởng cô ấy **tán tỉnh** mình, nhưng thực ra cô ấy hoàn toàn không **tán tỉnh** anh ấy.