"come off it" in Vietnamese
Definition
Sử dụng để nói với ai đó rằng bạn không tin lời nói của họ hoặc muốn họ ngừng nói điều vô lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng rất thân mật, thích hợp với bạn bè khi ai đó đang nói quá, nói khoác hoặc đùa. Câu trả lời ngắn gọn, có thể hơi thẳng thắn.
Examples
Oh, come off it! You didn't see a real dinosaur.
Ôi, **thôi đi**! Cậu đâu có thấy khủng long thật đâu.
Come off it—nobody can finish that much pizza alone.
**Thôi đi**—không ai ăn nổi từng đó pizza một mình đâu.
Come off it, that's just an excuse for being late.
**Thôi đi**, đó chỉ là cái cớ để đến muộn mà thôi.
Seriously, come off it—you expect us to believe that story?
Nghiêm túc đấy, **thôi đi**—cậu nghĩ chúng tôi tin câu chuyện đó à?
Come off it, you weren't working the whole night—you were watching movies.
**Thôi đi**, cậu đâu có làm việc suốt đêm—cậu xem phim mà.
Oh, come off it! I know you're just joking.
Ôi, **thôi đi**! Tôi biết cậu chỉ đang đùa thôi.