好きな単語を入力!

"come from behind" in Vietnamese

lội ngược dòngthắng từ thế bị dẫn trước

Definition

Ban đầu bị dẫn trước nhưng sau đó vượt lên và giành chiến thắng, chủ yếu dùng trong thể thao hoặc các cuộc thi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao hoặc cuộc thi, đôi khi dùng với cuộc sống hoặc công việc để chỉ sự vượt khó. Chỉ dùng cho quá trình lội ngược dòng từ từ, không chỉ điểm số bất ngờ.

Examples

The team managed to come from behind and win the game.

Đội đã **lội ngược dòng** và giành chiến thắng.

She came from behind to win the championship.

Cô ấy đã **lội ngược dòng** để vô địch.

Our school basketball team often tries to come from behind in tough matches.

Đội bóng rổ trường chúng tôi thường cố **lội ngược dòng** trong các trận căng thẳng.

Wow, they really came from behind in the last quarter!

Wow, họ thật sự đã **lội ngược dòng** ở hiệp cuối!

If you ever feel stuck, remember, it's possible to come from behind.

Nếu bạn cảm thấy bế tắc, hãy nhớ là luôn có thể **lội ngược dòng**.

He loves stories where the hero comes from behind and wins against all odds.

Anh ấy thích những câu chuyện mà nhân vật chính **lội ngược dòng** và chiến thắng mọi khó khăn.