好きな単語を入力!

"come away with" in Vietnamese

rời đi vớinhận được (trải nghiệm, vật, cảm xúc)

Definition

Rời khỏi một nơi hoặc trải nghiệm với điều gì đó, như vật gì, cảm giác, giải thưởng hoặc ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này dùng cho cả vật chất và phi vật chất, ví dụ 'come away with bài học', 'come away with giải thưởng'. Hay xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, không quá trang trọng.

Examples

I came away with a new friend after the trip.

Sau chuyến đi, tôi **rời đi với** một người bạn mới.

She came away with the first prize in the competition.

Cô ấy **nhận được** giải nhất trong cuộc thi.

We all came away with something to think about.

Tất cả chúng tôi **rời khỏi đó với** điều gì đó để suy nghĩ.

I didn't expect to come away with so many great ideas from that meeting.

Tôi không nghĩ mình sẽ **nhận được** nhiều ý tưởng tuyệt vời như vậy từ cuộc họp đó.

You always come away with some interesting story after seeing your grandparents.

Cứ mỗi lần về thăm ông bà, bạn luôn **rời đi với** một câu chuyện thú vị nào đó.

Despite losing the game, the team came away with a sense of pride.

Dù thua trận, đội vẫn **rời khỏi đó với** cảm giác tự hào.