好きな単語を入力!

"colonizing" in Vietnamese

thuộc địa hóađịnh cư chiếm lĩnh

Definition

Chiếm đóng và kiểm soát một vùng đất mới, đưa người đến sống, thường để khai thác tài nguyên hoặc gia tăng sức mạnh. Cũng dùng để chỉ vi khuẩn, sinh vật phát triển ở môi trường mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong lịch sử, chính trị thường có nghĩa xấu; trong khoa học như 'vi khuẩn thuộc địa hóa da' thì trung lập. Có thể gặp với 'thuộc địa hóa sao Hỏa', 'thuộc địa hóa vùng đất mới'.

Examples

People started colonizing new lands hundreds of years ago.

Con người đã bắt đầu **thuộc địa hóa** các vùng đất mới từ hàng trăm năm trước.

Scientists are colonizing Mars in science fiction books.

Các nhà khoa học đang **thuộc địa hóa** sao Hỏa trong các sách khoa học viễn tưởng.

Certain bacteria are colonizing your skin right now.

Một số vi khuẩn đang **thuộc địa hóa** làn da của bạn ngay lúc này.

They're talking about colonizing the moon within the next fifty years.

Họ đang bàn về việc sẽ **thuộc địa hóa** mặt trăng trong vòng 50 năm tới.

Many animals ended up colonizing new habitats after the climate changed.

Sau khi khí hậu thay đổi, nhiều loài động vật đã **định cư chiếm lĩnh** các môi trường sống mới.

There are debates about the impact of colonizing other planets.

Có nhiều tranh cãi về tác động của việc **thuộc địa hóa** các hành tinh khác.